palm oil

palm oil

Palm oil is used to fry crispy snacks in a large wok.

Định nghĩa

Danh từ: Dầu cọ một loại dầu thực vật được chiết xuất từ quả của cây cọ dầu, đặc biệt cây cọ dầu châu Phi. Loại dầu này màu đỏ cam tự nhiên, giàu chất béo bão hòa, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm nhiên liệu sinh học.

dụ sử dụng
  • (Dầu cọ thường được sử dụng trong nấu ăn thực phẩm chế biến sẵn.)
  • (Nhiều loại mỹ phẩm chứa dầu cọ như một thành phần dưỡng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crude palm oil": dầu cọ thô, chưa qua tinh chế.
    • Crude palm oil is processed to remove impurities before being used. (Dầu cọ thô được xử lý để loại bỏ tạp chất trước khi sử dụng.)
  • "RBD palm oil": dầu cọ tinh luyện, tẩy màu khử mùi (Refined, Bleached, Deodorized).
    • RBD palm oil is the most common form used in food manufacturing. (Dầu cọ RBD dạng phổ biến nhất được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm kernel oil (danh từ): dầu hạt cọ, được chiết xuất từ hạt của quả cọ, khác với dầu cọ từ phần thịt quả.
    • Palm kernel oil is often used in chocolate and confectionery. (Dầu hạt cọ thường được dùng trong --la bánh kẹo.)
  • Red palm oil (danh từ): dầu cọ đỏ, dạng chưa tinh chế giữ màu sắc tự nhiên nhiều chất dinh dưỡng.
    • Red palm oil is rich in beta-carotene and vitamin E. (Dầu cọ đỏ giàu beta-carotene vitamin E.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu cọ (từ thuần Việt): tương đương với "palm oil".
  • Shortening (danh từ): chất béo thực vật dùng trong làm bánh, đôi khi có thể dầu cọ đã hydro hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Derive from: nguồn gốc từ.
    • Palm oil is derived from the fruit of the oil palm tree. (Dầu cọ nguồn gốc từ quả của cây cọ dầu.)
  • Extract from: chiết xuất từ.
    • The oil is extracted from the palm fruit through pressing. (Dầu được chiết xuất từ quả cọ thông qua quá trình ép.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a drop of oil": không một giọt dầu (thường dùng để chỉ việc tránh hoàn toàn một loại dầu nào đó).
    • This recipe uses not a drop of palm oil to stay healthy. (Công thức này không dùng một giọt dầu cọ nào để giữ sức khỏe.)

Từ chứa "palm oil"